| Thông tin bài tập | Số lượt làm |
|---|---|
201 Kiểm tra năm sinh (Code 139) | 1715 |
202 Giải mã chuỗi sang tên (Code 75) | 2241 |
203 Thống kê ID dạng 2 (Code 184) | 1619 |
204 Thống kê ID dạng 3 (Code 185) | 1516 |
205 Giải mã chuỗi sang thời gian (Code 72) | 2299 |
206 Hiệu chữ số (Code 147) | 1681 |
207 Vị trí xuất hiện của từ (Code 126) | 1920 |
208 Phần tử lớn nhất và lớn nhì (Code 121) | 1881 |
209 Tổng các chữ số (Code 123) | 2115 |
210 Sức mạnh của chuỗi (Code 125) | 1865 |
211 Khóa học dài nhất (Code 74) | 2262 |
212 Điểm thi cao nhất (Code 128) | 1878 |
213 Chuyển mảng thành chuỗi tăng dần (Code 71) | 2091 |
214 Chuyển số có 3 chữ số thành chữ (Code 70) | 2261 |
215 Giải mã chuỗi sang mật thư (Code 76) | 2432 |
216 Khóa học dài nhất nâng cao (Code 77) | 2491 |
217 Thống kê khóa học (Code 78) | 2467 |





