| Thông tin bài tập | Số lượt làm |
|---|---|
20 Số nguyên âm, số nguyên dương, số 0 (Code 234) | 2236 |
21 Số chẵn, số lẻ (Code 235) | 2111 |
22 Số nguyên âm dương, chẵn lẻ (Code 50) | 3759 |
23 Phim thế giới lập trình (Code 47) | 2694 |
24 Bất đẳng thức tam giác (Code 162) | 2412 |
25 Kiểm tra loại tam giác (Code 160) | 2715 |
26 Xếp loại học sinh (Code 236) | 2034 |
27 Xếp loại tuổi (Code 269) | 1638 |
28 Năm nhuận (Code 49) | 2876 |
29 Doanh số bán hàng (Code 28) | 3845 |
30 Nguyên âm (Code 48) | 2551 |
31 Xác định mùa theo tháng (Code 268) | 1777 |
32 Thu nhập của lập trình viên (Code 46) | 3142 |
33 Tính tiền taxi (Code 237) | 2401 |
34 Số ngày trong tháng (Code 79) | 3997 |
35 Máy tính đơn giản (Code 29) | 3159 |
36 Tính tiền điện (Code 137) | 5013 |
37 Giải phương trình bậc nhất (Code 135) | 2475 |
38 Giải phương trình bậc hai (Code 136) | 2380 |
100 Thống kê tiền (Code 274) | 1389 |





